BoChinh.comBố Chính
Làng xưa, làng nghề và con người

Làng biển Cảnh Dương: gần bốn thế kỷ bên cửa sông Ròn và nếp sống người đi biển

Cảnh Dương lập năm 1643 bên cửa sông Ròn, nay thuộc xã Hòa Trạch, Quảng Trị. Chuyện lập làng, nghề câu, làng chiến đấu và nếp sống của người đi biển.

Wide morning view of a crowded fishing harbor at a river mouth in central Vietnam, dozens of blue wooden boats moored side by side, fishermen seen from behind unloading baskets

Cảnh Dương là một làng biển lớn và lâu đời ở phía bắc Quảng Bình cũ, nằm bên bờ nam cửa sông Ròn (còn gọi Loan Giang), dưới chân dãy Hoành Sơn. Theo văn bản lập làng của chính làng, Cảnh Dương được khai lập năm Quý Mùi 1643 bởi những người từ xứ Nghệ vào tìm đất sống. Từ 1/7/2025, xã Cảnh Dương cũ cùng Quảng Châu, Quảng Tùng hợp thành xã Hòa Trạch, tỉnh Quảng Trị.

Cảnh Dương được nhắc nhiều vì ba điều: nghề biển nuôi sống cả làng gần bốn thế kỷ, truyền thống học hành được xếp vào "bát danh hương" của đất Quảng Bình xưa, và quá khứ làng chiến đấu trong các cuộc kháng chiến. Bài này kể lại chuyện lập làng, cách làng sống với biển và những gì người đến thăm nên biết để hiểu đúng một làng chài đang thay đổi nhanh.

Chuyện lập làng: người xứ Nghệ dừng chân bên dải cát sông Ròn

Tư liệu được làng gìn giữ là cuốn "Bổn xã khai khẩn truyện ký", chép lại việc những cư dân từ châu Hoan (vùng Nghệ An xưa) đi về phía nam, dừng chân trên dải cát ven cửa sông Ròn và dựng xóm chài. Văn bản ghi năm lập làng là Quý Mùi, tức năm 1643. Một số bài du lịch chép thành năm 1634, nhưng năm 1634 là năm Giáp Tuất, không phải Quý Mùi, nên con số 1643 khớp hơn với can chi. Làng lấy ngày lập làng làm ngày hội và ngày đó rơi vào tiết Đông chí.

Bối cảnh của chuyện dời cư này là thế kỷ XVII, khi vùng Bố Chính nằm ngay trên đường ranh giữa hai thế lực Trịnh và Nguyễn. Đất ven biển phía bắc sông Gianh nghèo, cát nhiều, nhưng có cửa sông kín gió và ngư trường gần bờ, nên những nhóm người quen nghề sông nước tìm đến. Ký ức lập làng ở Cảnh Dương gắn với các vị khai canh, được làng nhớ đến trong đình thờ Tổ, nơi mở đầu các lễ lớn hằng năm.

Gần bốn trăm năm sau, theo số liệu báo chí địa phương nêu khoảng năm 2023, làng có hơn hai nghìn hộ với gần mười nghìn nhân khẩu. Từ một xóm chài vài chục nóc nhà, Cảnh Dương trở thành một trong những cộng đồng làm biển đông dân nhất vùng bắc Quảng Bình cũ.

Sống bằng biển: nghề câu, nghề lưới và nhịp mùa

Người Cảnh Dương làm đủ các nghề biển: lưới gần bờ, câu, đánh bắt xa bờ bằng tàu lớn và chế biến hải sản. Một nghề được người làng kể với nhiều tự hào là câu cá hố bằng cần tre. Mỗi cần có hai cụm câu, mỗi cụm hai lưỡi, kèm một cục chì nặng để ghì dây xuống sâu. Cá hố thân dài, khỏe và bơi nhanh, nên người câu phải có tay nghề và sức bền, nhất là khi cá cắn câu liên tục trong đêm.

Nhịp sống của làng đi theo mùa biển. Đầu năm, sau Tết, làng làm lễ cầu ngư và ra quân đánh cá; mùa hè là mùa biển êm, thuyền đi dài ngày hơn; cuối năm, khi gió mùa đông bắc và bão tràn vào, thuyền nằm bờ nhiều hơn, người ta sửa lưới, sửa máy, lo việc nhà. Phụ nữ trong làng thường lo khâu buôn bán, phơi và chế biến cá, giữ tiền nong và con cái khi đàn ông ở ngoài khơi.

Đội tàu của làng hiện có hàng trăm chiếc, trong đó một phần đáng kể là tàu đi khơi. Ngư dân thường lập tổ, đội đoàn kết trên biển để hỗ trợ nhau khi máy hỏng, khi gặp gió lớn hoặc khi cần đưa người bệnh vào bờ. Kiểu liên kết này là sự tiếp nối của nếp đoàn kết trong làng chài xưa, khi một chiếc thuyền gặp nạn là cả xóm cùng ra cứu.

Làng khoa bảng giữa xứ cát

Ít ai nghĩ một làng biển lại nổi tiếng về học hành, nhưng Cảnh Dương có tên trong "bát danh hương", danh sách tám làng có truyền thống học hành và khoa bảng của đất Quảng Bình xưa, thường được nhớ bằng tám chữ "Sơn, Hà, Cảnh, Thổ, Văn, Võ, Cổ, Kim". Chữ "Cảnh" chính là Cảnh Dương. Trong tám làng này, Cảnh Dương là làng biển hiếm hoi.

Người làng thường giải thích truyền thống ấy bằng nếp nhà: nghề biển làm ra tiền mặt nhanh nhưng bấp bênh, nên nhiều gia đình coi việc cho con đi học là cách giữ cho dòng họ một chỗ dựa lâu dài. Các dòng họ lập quỹ khuyến học, ghi tên con cháu đỗ đạt và nhắc nhau trong các dịp họp họ. Thời nay, con em Cảnh Dương học xong đi làm ở khắp nơi, nhưng phần đông vẫn về làng trong mùa lễ hội và dịp chạp mả cuối năm.

Cần nói thêm cho đúng: "bát danh hương" là cách gọi truyền miệng, các tài liệu không hoàn toàn giống nhau về thứ tự và lý do chọn từng làng. Điều chắc chắn là Cảnh Dương luôn có mặt trong danh sách, và người làng coi đó là niềm tự hào chung chứ không phải danh hiệu hành chính.

Làng chiến đấu trong các cuộc kháng chiến

Thời kháng chiến chống Pháp, Cảnh Dương nổi tiếng với cách "rào làng chiến đấu": dân làng dựng hàng rào, đào hầm, tổ chức canh gác để giữ làng trước các cuộc càn. Làng được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, và khu di tích làng chiến đấu Cảnh Dương được xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia. Thời chống Mỹ, cửa sông Ròn và vùng biển trước làng tiếp tục là nơi bị đánh phá, đồng thời là nơi tàu thuyền của làng tham gia vận chuyển.

Với người đến thăm, ký ức này không nằm ở bảo tàng mà ở chính các gia đình: những ngôi nhà có người cha, người ông từng đi dân quân, những câu chuyện về đêm chèo thuyền tránh pháo sáng. Khi nói chuyện với người lớn tuổi ở làng, cách tốt nhất là hỏi về cuộc sống của họ trước rồi mới hỏi chuyện chiến tranh, và chấp nhận rằng có người không muốn kể lại.

Chi tiết các trận đánh, các mốc năm của làng chiến đấu thuộc phạm vi lịch sử và di tích, được trang này viết ở chỗ khác. Ở đây chỉ cần nhớ rằng tính cách cộng đồng của Cảnh Dương, chuyện cả làng cùng làm một việc, đã được thử thách qua nhiều thế hệ.

Đình thờ Tổ, Linh Ngư miếu và nghĩa địa cá voi

Không gian cộng đồng của Cảnh Dương có ba điểm người làng nhắc nhiều. Đình thờ Tổ là nơi ghi nhớ các vị khai canh lập làng. Linh Ngư miếu là nơi người làng giữ hai bộ xương cá voi lớn mà họ gọi là cá Ông và cá Bà, gắn với tục thờ cá Ông phổ biến ở nhiều làng biển miền Trung. Bên cạnh đó là khu mộ cá voi, nơi ngư dân chôn những con cá dạt vào bờ và ghi tên, ngày cá vào bia.

Đối với người làng, việc chôn cất và giữ xương cá voi là một tục lệ văn hoá biển: cá voi được coi như người bạn từng cứu ngư dân giữa sóng gió, nên khi cá chết dạt vào bờ, làng làm lễ chôn như với người thân. Các mốc năm cá Ông, cá Bà được đưa về miếu được chép khác nhau giữa các nguồn, nên trang này không nêu con số cụ thể.

Người đến tham quan nên ăn mặc kín đáo khi vào đình và miếu, không leo trèo, không chạm vào hiện vật, và hỏi người trông coi trước khi chụp ảnh bên trong. Đây là nơi người làng coi trọng, không phải điểm chụp hình như các bức tường vẽ ngoài xóm.

Làng bích hoạ và những thay đổi gần đây

Từ cuối thập niên 2010, một số bức tường trong làng được vẽ tranh về đời sống biển, khiến Cảnh Dương có thêm cái tên "làng bích hoạ" trên mạng xã hội. Nhiều bạn trẻ đến chụp ảnh, và điều đó mang lại chút thu nhập cho các quán nhỏ trong xóm. Nhưng tranh tường chỉ là lớp ngoài; đời sống thật của làng vẫn xoay quanh bến cá, giá cá và lịch biển.

Những thay đổi lớn hơn đến từ cảng biển và khu kinh tế phía bắc, từ việc nhiều thanh niên đi làm ăn xa, và từ tàu thuyền lớn hơn, đi dài ngày hơn. Một số nghề phụ như vá lưới thủ công, làm nước mắm tại nhà thu hẹp; thay vào đó là dịch vụ hậu cần nghề cá, sửa chữa máy tàu, buôn bán hải sản. Người lớn tuổi vẫn lo con cháu quên nếp làng, nên các dịp lễ hội được làm kỹ hơn trước.

Ở cấp hành chính, từ 1/7/2025 không còn xã Cảnh Dương mà là xã Hòa Trạch thuộc tỉnh Quảng Trị. Trong đời sống, người ta vẫn gọi "làng Cảnh Dương", và trên giấy tờ mới bạn sẽ thấy tên thôn, xã mới đi kèm.

Đi thăm Cảnh Dương: những điều nên biết trước

Nếu bạn muốn ghé làng trong một chuyến đi qua vùng Bố Chính, vài lưu ý sau giúp chuyến đi dễ chịu cho cả mình và người làng:

  • Giờ bến cá: bến đông nhất vào sáng sớm, khi tàu về và cá được mua bán ngay trên bờ; đến muộn thì chỉ còn bến vắng. Lối đi trơn, nhiều xe chở cá, nên đi giày kín và để ý phía sau.
  • Chụp ảnh người: hỏi trước khi chụp cận mặt ngư dân hay phụ nữ đang làm cá; đa số vui vẻ, nhưng có người không thích.
  • Mùa biển động: cuối năm âm lịch là mùa gió mùa và bão, tàu nằm bờ nhiều, bãi biển có sóng lớn; không tắm biển khi có cảnh báo.
  • Dịp lễ: lễ cầu ngư đầu năm đông người, đường vào làng chật; nên gửi xe ở chỗ được hướng dẫn và đi bộ vào.
  • Mua hải sản: hỏi giá trước, cân trước mặt; nếu cần mang đi xa, hỏi người bán cách ướp đá cho đúng.

Cảnh Dương không phải khu du lịch được tổ chức sẵn. Người đến với tinh thần làm khách của một làng đang lao động sẽ thấy được nhiều hơn người chỉ tìm góc chụp ảnh.

Cảnh Dương giữa các làng biển phía bắc vùng Bố Chính

Đặt Cảnh Dương lên dải bờ biển phía bắc vùng Bố Chính sẽ thấy rõ vị trí của làng. Phía bắc là dãy Hoành Sơn và Đèo Ngang, nơi núi đâm ra biển; ngay dưới chân núi là cửa Ròn và làng Cảnh Dương; xa hơn về phía nam là bờ cát dài chạy về cửa Gianh. Quanh khu vực Hòn La, Vũng Chùa có những vũng biển kín gió hơn, nay là nơi có cảng và khu kinh tế.

Các làng biển trên dải bờ này có nhiều điểm giống nhau: cùng nghề lưới, nghề câu, cùng mùa biển, cùng nếp lập tổ đoàn kết trên biển. Nhưng mỗi làng có lễ, có tục riêng, có dòng họ và câu chuyện lập làng riêng. Cảnh Dương nổi bật vì quy mô dân cư, vì danh tiếng học hành và vì lễ cầu ngư lớn được công nhận di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.

Với người muốn hiểu làng biển vùng này, Cảnh Dương là nơi nên bắt đầu: đủ lớn để thấy mọi khía cạnh của nghề biển, đủ lâu đời để còn nhiều dấu vết của nếp làng xưa.

Câu hỏi thường gặp

Làng Cảnh Dương nay thuộc xã nào, tỉnh nào?

Từ 1/7/2025, xã Cảnh Dương cũ của huyện Quảng Trạch cùng các xã Quảng Châu, Quảng Tùng hợp thành xã Hòa Trạch, tỉnh Quảng Trị. Cần lưu ý từng có một xã Hòa Trạch khác ở huyện Bố Trạch cũ, nay thuộc xã Hoàn Lão, nên khi ghi địa chỉ phải kèm tên tỉnh và tên làng cho rõ.

Cảnh Dương lập làng năm nào?

Theo văn bản lập làng do làng lưu giữ, Cảnh Dương được khai lập năm Quý Mùi, tức năm 1643, bởi những cư dân từ xứ Nghệ vào. Một số bài viết chép thành 1634, nhưng năm đó là Giáp Tuất nên không khớp can chi; con số 1643 đáng tin hơn.

Vì sao một làng biển lại có trong bát danh hương?

Bát danh hương là cách gọi truyền miệng tám làng có truyền thống học hành, khoa bảng của Quảng Bình xưa. Cảnh Dương được xếp vào vì nhiều đời có người đỗ đạt và nếp khuyến học của các dòng họ, dù làng sống chủ yếu bằng nghề biển.

Sông Ròn và sông Gianh có phải là một không?

Không. Sông Ròn (Loan Giang) là con sông nhỏ ở phía bắc, đổ ra biển ở cửa Ròn gần Cảnh Dương, dưới chân Hoành Sơn. Sông Gianh là con sông lớn hơn nhiều, đổ ra biển ở cửa Gianh phía nam. Hai cửa sông cách nhau một quãng dọc bờ biển.

Đến Cảnh Dương lúc nào thì thấy rõ đời sống làng biển nhất?

Sáng sớm ở bến cá là lúc làng sống động nhất, khi tàu về và việc mua bán diễn ra ngay trên bờ. Nếu muốn thấy văn hoá làng, dịp lễ cầu ngư đầu năm là lúc đông vui, nhưng cũng rất đông người, nên chuẩn bị đi bộ và kiên nhẫn.

Có nên vào Linh Ngư miếu tham quan không?

Có thể vào nếu được người trông coi đồng ý. Đây là nơi người làng giữ xương cá voi và làm lễ theo tục thờ cá Ông của làng biển. Bạn nên ăn mặc kín đáo, nói khẽ, không chạm vào hiện vật và hỏi trước khi chụp ảnh bên trong.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.