BoChinh.comBố Chính
Làng xưa, làng nghề và con người

Làng đan lát Thọ Đơn: nghề tre gần bốn trăm năm ở bờ bắc sông Gianh

Thọ Đơn ở phường Quảng Thọ cũ, nay phường Bắc Gianh, giữ nghề đan tre gần bốn trăm năm: chọn tre, chẻ nan, đan thúng mủng, thuyền thúng và nghề hôm nay.

Elderly villager seen from behind splitting long bamboo strips in a shaded courtyard, finished round baskets and winnowing trays stacked against a brick wall, soft midday light

Thọ Đơn là làng đan lát tre ở phường Quảng Thọ cũ của thị xã Ba Đồn, nay thuộc phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị. Làng có lịch sử gần bốn trăm năm, và nghề đan được người làng coi là có từ khi lập làng. Sản phẩm truyền thống là thúng, mủng, nong, nia, rổ, rá phục vụ nhà nông; gần đây có thêm thuyền thúng cho ngư dân và rổ rá nhỏ cho quán ăn.

Theo báo chí địa phương, làng có hơn năm trăm hộ còn gắn với nghề và hàng chục cơ sở thu mua, đưa hàng đi trong và ngoài tỉnh. Bài này đi qua từng bước của nghề tre, giải thích vì sao Thọ Đơn giữ được nghề trong khi nhiều làng đan khác mai một, và những gì người đến thăm có thể xem.

Gốc nghề: tre trong vườn, nan trên tay

Người Thọ Đơn lớn tuổi không nhớ nghề đan bắt đầu từ bao giờ, chỉ biết nghề được truyền từ đời ông bà và gắn với lịch sử lập làng. Ở vùng đồng bằng ven sông Gianh, tre là cây dễ trồng, mọc quanh vườn, làm hàng rào chắn gió và chắn lũ. Từ chỗ có sẵn nguyên liệu, nghề đan trở thành sinh kế tự nhiên của các gia đình có ít ruộng.

Gần như nhà nào ở Thọ Đơn cũng giữ vài bụi tre trong vườn. Thợ đan chọn cây to, thẳng, thưa đốt, và chặt vào mùa rét để hạn chế mối mọt; tre chặt mùa nóng nhiều nhựa, dễ bị sâu ăn. Kinh nghiệm này được truyền miệng trong làng và ai làm nghề lâu đều thuộc.

Nghề đan ở đây mang tính gia đình: ông bà chẻ nan, bố mẹ đan, trẻ con phụ phơi nan, xếp hàng. Người lớn trong làng vẫn dạy con trẻ những thao tác đầu tiên, như cách cầm dao chẻ, cách vót nan cho đều, coi đó là việc giữ nghề chứ không chỉ là dạy kiếm tiền.

Các bước làm một chiếc thúng tre

Mỗi sản phẩm có cách đan riêng, nhưng quy trình chung của nghề tre ở Thọ Đơn gồm các bước sau:

  1. Chặt và chọn tre: lấy cây đủ tuổi, thẳng, ít mắt; cắt bỏ phần ngọn yếu.
  2. Cắt khúc: cưa tre thành khúc theo kích cỡ sản phẩm định làm.
  3. Chẻ nan: chẻ khúc tre thành thanh, rồi tách thành nan mỏng; phần cật (vỏ ngoài) dùng làm nan chính vì dai và bền, phần ruột làm nan phụ hoặc lạt buộc.
  4. Phơi nan: nan được phơi khô để không co ngót, không mốc sau khi đan.
  5. Vót nan: vót cho phẳng, đều bản, cạnh không sắc để người dùng không bị đứt tay.
  6. Đan: đan đáy trước rồi đan thân, theo kiểu lóng mốt, lóng đôi hay lóng ba tuỳ loại đồ.
  7. Nức và lận vành: làm vành miệng bằng tre to hơn, rồi dùng lạt buộc chặt phần thân vào vành để đồ cứng cáp.

Thời gian và giá trị mỗi sản phẩm khác nhau tuỳ kỹ thuật và tay nghề. Một chiếc nong lớn cần nhiều công hơn hẳn một chiếc rổ nhỏ, và người thợ giỏi được nhận ra ở độ khít, độ đều của mắt đan.

Từ đồ nhà nông đến thuyền thúng và rổ rá cho quán ăn

Ngày trước, sản phẩm của Thọ Đơn chủ yếu là đồ dùng nhà nông: thúng gánh lúa, mủng xúc thóc, nong nia phơi, rổ rá vo gạo, đựng rau. Mùa gặt là mùa bán chạy nhất, khi nhà nào cũng cần thêm đồ đựng. Người buôn mang hàng đi các chợ trong vùng, trong đó chợ Ba Đồn là đầu mối gần nhất.

Khi máy gặt, bao nhựa và rổ nhựa phổ biến, đồ tre mất dần chỗ trong nhà nông. Thợ Thọ Đơn chuyển hướng theo nhu cầu mới. Một số người nhận đan thuyền thúng cho ngư dân đánh bắt gần bờ, vốn là loại thuyền tròn bằng tre, trét kín, dùng ở bãi ngang và cửa sông. Nhiều hộ làm rổ rá nhỏ, khay tre theo đơn của nhà hàng, quán ăn, nơi người ta thích dùng đồ tre để bày món.

Sự chuyển hướng này giúp nghề sống được, dù không còn là nghề chính của mọi nhà. Hàng của làng hiện đi khắp tỉnh và ra ngoài tỉnh qua các cơ sở thu mua; doanh thu hằng năm của cả làng được báo chí ước tính ở mức hàng chục tỷ đồng.

Người thợ: những bàn tay bền bỉ

Phần lớn thợ đan ở Thọ Đơn hiện là người lớn tuổi và phụ nữ. Có người làm nghề hơn năm mươi năm, đôi tay chai sạn vì nan tre và dao vót. Họ làm ở hiên nhà, sân nhà, xen giữa việc nhà và chăm cháu; mỗi ngày làm được bao nhiêu tuỳ sức và tuỳ đơn hàng.

Người trẻ trong làng phần đông đi học, đi làm công ty hoặc đi làm ăn xa, ít ai theo nghề toàn thời gian. Một số vẫn biết đan vì lớn lên trong gia đình làm nghề, và làm thêm khi về quê. Nỗi lo chung của làng là khi lớp thợ già nghỉ, ai sẽ giữ những kỹ thuật khó như đan nong lớn, đan thuyền thúng.

Nói về người thợ Thọ Đơn cũng cần tránh lãng mạn hoá. Đan tre là việc nặng, ngồi lâu đau lưng, dễ đứt tay, thu nhập tuỳ đơn hàng. Người làng giữ nghề vì nó phù hợp với hoàn cảnh, cho phép làm tại nhà, chứ không chỉ vì tình yêu nghề như các bài viết hay mô tả.

Vì sao Thọ Đơn giữ được nghề

Có vài lý do giúp Thọ Đơn giữ nghề lâu hơn nhiều làng đan khác. Thứ nhất là nguyên liệu tại chỗ: tre trong vườn nhà, không phải mua xa. Thứ hai là vị trí gần chợ Ba Đồn và gần trục giao thông, nên dễ bán hàng và dễ nhận đơn. Thứ ba là mạng lưới thu mua trong làng: hàng chục cơ sở gom hàng giúp người thợ không phải tự đi bán.

Lý do thứ tư là khả năng đổi sản phẩm. Khi đồ nhà nông ế, làng chuyển sang thuyền thúng, đồ quán ăn; khi khách thích đồ thủ công, làng làm thêm đồ trang trí. Nghề không đứng yên ở một mẫu hàng.

Cuối cùng là nếp truyền nghề trong gia đình. Trẻ con lớn lên giữa đống nan, nhìn ông bà làm, nên dù không theo nghề, chúng vẫn biết làm và có thể quay lại khi cần. Đó là thứ vốn mà một làng nghề mất đi thì rất khó gây dựng lại.

Ghé Thọ Đơn: xem gì, hỏi gì

Thọ Đơn nằm ở bờ bắc sông Gianh, gần khu phố Ba Đồn, nên dễ ghé trong một buổi. Không có khu trưng bày chính thức; cách xem nghề là đi trong làng, thấy nhà nào đang đan ngoài sân thì xin phép đứng xem. Buổi sáng nắng là lúc nhiều nhà phơi nan, làm việc ngoài trời.

Những câu hỏi người thợ thường vui vẻ trả lời là: tre lấy ở đâu, chặt mùa nào, một chiếc nong mất bao lâu, loại đan nào khó nhất. Nếu muốn mua, hỏi trực tiếp giá và nhờ chọn món bền; đồ tre mua về nên để nơi khô thoáng, thỉnh thoảng phơi nắng để không mốc.

Đi thăm làng nghề, nên nhớ đây là nơi người ta đang làm việc kiếm sống. Đứng xem không quá lâu nếu chủ nhà bận, không chạm vào hàng đã xếp, và cảm ơn khi ra về. Một món nhỏ mua ủng hộ là cách lịch sự để đáp lại thời gian của người thợ.

Tre trong đời sống làng ven sông Gianh

Muốn hiểu vì sao một làng sống được bằng nghề tre, cần nhìn vai trò của cây tre ở vùng hạ lưu sông Gianh. Lũy tre quanh vườn chắn gió mùa đông bắc, giảm sức gió bão, giữ đất bờ vườn khi nước lũ tràn qua. Thân tre làm cột nhà, kèo, rui, làm giàn phơi, làm sào chống thuyền. Măng tre là món ăn mùa mưa. Lá tre khô làm chất đốt.

Trong một làng như Thọ Đơn, cây tre vì vậy vừa là hàng rào, vừa là vật liệu, vừa là nguồn thu. Người làng biết cách khai thác tre luân phiên: chặt cây già, giữ cây non, không chặt trắng một bụi. Cách làm này giữ cho vườn luôn có tre đủ tuổi để đan, đồng thời không làm mất lớp chắn gió quanh nhà.

Khi nhiều gia đình xây nhà kiên cố, phá bớt lũy tre để mở rộng nhà, nguồn tre tại chỗ giảm dần. Một số thợ phải mua thêm tre từ các làng khác. Đây cũng là một trong những thay đổi âm thầm của làng nghề mà người ngoài ít để ý.

Thuyền thúng: chiếc thuyền tròn của bãi ngang và cửa sông

Thuyền thúng là loại thuyền tròn, đan bằng nan tre, trét kín để không thấm nước, phổ biến ở các bãi ngang và cửa sông miền Trung. Thuyền nhẹ, một người có thể vác hoặc lăn ra mép nước, dùng để đánh bắt gần bờ, thả lưới, đi từ tàu lớn vào bờ hay chở cá từ bãi lên. Ở các làng biển vùng Bố Chính, thuyền thúng vẫn còn thấy ở bãi, bên cạnh thuyền máy và tàu lớn.

Đan thuyền thúng khó hơn đan thúng mủng nhiều. Nan phải to và dai hơn, mắt đan dày và khít, vành thuyền phải cứng để chịu sóng. Sau khi đan, thuyền được trét lớp chống thấm; mỗi nơi có cách làm riêng, ngày nay nhiều người dùng sơn, keo chống thấm thay cho các vật liệu truyền thống. Một chiếc thuyền tốt dùng được nhiều năm nếu được phơi khô và sửa chữa kịp thời.

Việc một số thợ Thọ Đơn nhận đan thuyền thúng cho thấy mối liên hệ giữa làng nghề ven sông và các làng biển: làng biển cần đồ, làng nghề cung cấp, và chợ Ba Đồn là nơi hai bên gặp nhau.

Đồ tre và đồ nhựa: chọn gì cho việc gì

Nhiều gia đình ngày nay dùng song song đồ tre và đồ nhựa. Bảng dưới so sánh một vài điểm thực tế, giúp bạn hiểu vì sao đồ tre vẫn có chỗ đứng:

Tiêu chíĐồ tre đanĐồ nhựa
Độ thoángThoáng khí, rau củ để lâu ít bị úngKín hơn, dễ đọng nước nếu không có lỗ
Độ bềnBền nếu giữ khô, dễ mốc nếu để ẩm lâuBền với nước, giòn và nứt khi phơi nắng lâu
Sửa chữaCó thể vá, buộc lại nan hỏngHỏng thường phải bỏ
Khi bỏ điPhân huỷ tự nhiênTồn tại lâu trong môi trường
Dùng choĐựng rau, phơi đồ khô, bày món ăn, trang tríĐựng đồ ướt, rửa thực phẩm, dùng nhiều lần nhanh

Không có lựa chọn nào hoàn hảo; mỗi loại hợp một việc. Lý do đồ tre Thọ Đơn còn được đặt hàng là vì nhiều quán ăn, gia đình muốn đồ thoáng, đẹp mắt và thân thiện với môi trường cho những việc phù hợp.

Nếu bạn mua đồ tre để đựng thực phẩm, hãy chọn món được vót nhẵn, không còn xơ, và phơi khô kỹ sau mỗi lần rửa.

Câu hỏi thường gặp

Làng Thọ Đơn hiện thuộc phường nào?

Thọ Đơn thuộc phường Quảng Thọ cũ của thị xã Ba Đồn. Từ 1/7/2025, các phường Quảng Phúc, Quảng Thọ, Quảng Thuận hợp thành phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị. Trong đời sống, người ta vẫn gọi là làng Thọ Đơn, về hành chính là một tổ dân phố.

Nghề đan lát Thọ Đơn có từ bao giờ?

Làng có lịch sử gần bốn trăm năm theo báo chí địa phương, và người làng cho rằng nghề đan gắn với lịch sử lập làng. Không có tài liệu xác định năm bắt đầu nghề, người lớn tuổi chỉ biết nghề được truyền từ nhiều đời trước.

Thọ Đơn làm những sản phẩm gì?

Truyền thống là thúng, mủng, nong, nia, rổ, rá cho nhà nông. Gần đây có thêm thuyền thúng cho ngư dân đánh bắt gần bờ, rổ rá và khay nhỏ theo đơn của nhà hàng, quán ăn, cùng một số đồ trang trí.

Vì sao chặt tre vào mùa rét?

Thợ Thọ Đơn chặt tre vào mùa rét vì lúc đó cây ít nhựa, nan sau khi phơi ít bị mối mọt và sâu ăn. Tre chặt vào mùa nóng nhiều nhựa hơn, đồ đan dễ hỏng sớm. Đây là kinh nghiệm truyền miệng phổ biến ở nhiều làng tre.

Mua đồ tre về nên bảo quản thế nào?

Để đồ tre ở nơi khô thoáng, tránh ẩm lâu ngày; thỉnh thoảng phơi nắng nhẹ để không mốc. Nếu dùng đựng thực phẩm, rửa sạch và phơi khô sau mỗi lần dùng. Không ngâm nước lâu vì nan dễ mục và lạt buộc dễ lỏng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.