BoChinh.comBố Chính
Di tích và dấu xưa

Đình Hòa Ninh và đình Phù Trịch: hai ngôi đình bên sông Gianh ở xã Nam Gianh

Đình Hòa Ninh (xây 1936, di tích quốc gia 1993) và đình Phù Trịch (khởi dựng khoảng 1843) ở vùng Quảng Hòa, Quảng Lộc cũ, nay xã Nam Gianh: kiến trúc, sắc phong.

Traditional communal house with dragon ornaments on the roof ridge and a decorated brick gate covered in porcelain mosaic, wide courtyard, river visible beyond trees, morning sun

Đình Hòa Ninh và đình Phù Trịch là hai ngôi đình làng tiêu biểu bên sông Gianh, nằm ở vùng các xã cũ Quảng Hòa và Quảng Lộc của thị xã Ba Đồn, nay cùng thuộc xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị. Đình Hòa Ninh được xây năm 1936 và được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1993; đình còn giữ 10 đạo sắc phong triều Nguyễn. Đình Phù Trịch được khởi dựng từ khoảng năm 1843, mặt hướng ra sông Gianh, còn giữ 12 đạo sắc phong từ đời Tự Đức đến Duy Tân.

Bài này mô tả kiến trúc, tư liệu còn lưu và câu chuyện lịch sử của hai ngôi đình theo các nguồn đã giới thiệu, kèm gợi ý cách tham quan đúng mực. Đình được tả như công trình kiến trúc và di tích văn hóa của làng; nghi lễ nêu ở mức cần để hiểu không gian.

Đình làng trong đời sống vùng Bố Chính

Ở làng Việt miền Trung, đình là công trình chung quan trọng nhất của làng: nơi họp làng, nơi tổ chức lễ hội, nơi đặt bài vị thành hoàng, nơi lưu giữ sắc phong mà triều đình ban cho làng. Đình cũng là biểu tượng cho sự tự chủ và bề dày của một làng: làng càng lâu đời, càng có nhiều sắc phong, đình càng được chăm chút.

Vùng Ba Đồn – Quảng Trạch cũ có nhiều đình làng, phần lớn được xây hoặc sửa lại vào thời Nguyễn và đầu thế kỷ XX, sau đó chịu tàn phá trong các cuộc chiến tranh và được trùng tu từ sau năm 1975. Hòa Ninh và Phù Trịch là hai trong số những ngôi đình được nhắc nhiều nhất của vùng bờ nam sông Gianh.

Hai làng đều nằm sát sông Gianh, sống bằng ruộng đồng, nghề thủ công và buôn bán theo đường sông. Làng Hòa Ninh còn được nhắc trong danh sách làng nghề của vùng với nghề rèn; phần làng nghề thuộc mục làng xưa và con người của trang.

Đình Hòa Ninh: những nét chính

Vị trí. Làng Hòa Ninh, xã Quảng Hòa cũ của thị xã Ba Đồn, nay thuộc xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị.

Năm xây. Theo các bài giới thiệu, đình bắt đầu được xây năm 1936, năm Bảo Đại thứ 11, bằng sự đóng góp của dân làng. Đây là ngôi đình khá "trẻ" so với lịch sử làng, thay cho một ngôi đình cũ hơn trước đó.

Quy mô. Đình có quy mô lớn so với đình làng trong vùng, gồm năm gian, một cửa chính và bốn cửa phụ.

Mái và trang trí. Giữa nóc mái có hình tượng lưỡng long chầu nguyệt (hai rồng chầu mặt trăng), mô típ quen thuộc của kiến trúc thời Nguyễn. Cổng gạch trang trí bằng mảnh sành sứ ghép, có hình rồng và đỉnh trụ đắp nghê.

Tư liệu. Đình còn lưu 10 đạo sắc phong bằng chữ Hán của các vua triều Nguyễn, là tư liệu quý về lịch sử làng.

Chiến tranh và trùng tu. Đình bị hư hại trong cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc năm 1965, được trùng tu lần đầu năm 1976 và giữ được kiến trúc chính.

Xếp hạng. Năm 1993, đình Hòa Ninh được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia.

Đình Phù Trịch: những nét chính

Vị trí. Làng Phù Trịch, xã Quảng Lộc cũ của thị xã Ba Đồn, nay thuộc xã Nam Gianh. Đình nằm bên sông Gianh, mặt trước hướng ra sông, lưng tựa vào làng.

Năm dựng. Các bài giới thiệu cho biết đình được dựng từ khoảng năm 1843, thời vua Thiệu Trị.

Bố cục. Đình gồm hai phần chính: đình tiền rộng, chạm khắc công phu, dùng cho tế lễ và hội làng; đình hậu hình chữ nhật, là nơi đặt bài vị. Hai đầu hồi đắp hình chim phượng, các góc mái có hình rồng.

Thành hoàng làng. Đình thờ thành hoàng Phạm Bá Quý, người được làng ghi nhớ là có công khai khẩn đất đai, lập làng. Hai bên thờ các vị có công khác của làng.

Tư liệu. Đình còn giữ 12 đạo sắc phong triều Nguyễn, từ đời Tự Đức đến đời Duy Tân.

Lịch sử cận đại. Làng Phù Trịch gắn với trận chiến thắng Phù Trịch – La Hà trong kháng chiến chống Pháp, được nhắc trong danh mục di tích của địa phương.

So sánh hai ngôi đình: cùng vùng, khác thời

Đặt cạnh nhau, hai ngôi đình cho thấy hai lớp thời gian của kiến trúc đình làng thời Nguyễn ở vùng Bố Chính. Đình Phù Trịch khởi dựng giữa thế kỷ XIX, mang bố cục đình tiền – đình hậu, chú trọng chạm khắc gỗ ở phần tiền đình. Đình Hòa Ninh xây những năm 1930, mang dáng dấp đình đầu thế kỷ XX ở miền Trung: tường gạch, cổng trụ gạch trang trí sành sứ ghép, kết hợp vật liệu mới với mô típ truyền thống.

Điểm chung là cả hai đều hướng về sông Gianh hoặc nằm sát sông, coi dòng sông là mặt tiền của làng. Cả hai đều giữ được số lượng sắc phong đáng kể, cho thấy làng có vị thế nhất định dưới triều Nguyễn. Và cả hai đều đi qua chiến tranh, được trùng tu nhờ công sức của dân làng.

Người thích kiến trúc có thể dùng hai ngôi đình này làm "bài học nhập môn" về đình làng miền Trung: xem bố cục, xem mái, xem cổng, xem cách trang trí, rồi so với các đình khác trong vùng.

Sắc phong: vì sao quan trọng

Sắc phong là văn bản của triều đình ban cho làng, công nhận vị thần mà làng thờ và thường kèm các mỹ tự. Với nhà nghiên cứu, sắc phong là tư liệu có niên đại rõ ràng (ghi năm của niên hiệu vua), có dấu ấn triều đình, nên rất đáng tin để xác định lịch sử làng, tên làng xưa, tên vị thành hoàng.

Mười đạo sắc ở Hòa Ninh và mười hai đạo ở Phù Trịch là những bộ sưu tập nhỏ nhưng đầy đủ. Đặc biệt bộ sắc ở Phù Trịch kéo dài từ Tự Đức tới Duy Tân, cho thấy qua nhiều đời vua làng vẫn được ghi nhận. Sắc phong thường được cất giữ cẩn thận trong hộp, chỉ mở trong những dịp lễ lớn hoặc khi có người nghiên cứu được phép.

Người đến tham quan không nên đòi xem sắc phong. Nếu có nhu cầu nghiên cứu, nên liên hệ ban quản lý đình hoặc chính quyền xã, đi cùng người có chuyên môn, và tuân theo cách bảo quản: không chạm tay trực tiếp, không phơi dưới nắng, không dùng đèn chớp.

Trùng tu sau chiến tranh: giữ gì, sửa gì

Như nhiều đình làng ở vùng chịu bom đạn, cả Hòa Ninh và Phù Trịch đều đã qua những lần trùng tu sau năm 1975. Đình Hòa Ninh được ghi là trùng tu lần đầu năm 1976, chỉ một năm sau ngày thống nhất, cho thấy dân làng coi việc phục hồi đình là việc cần làm sớm, song song với dựng lại nhà cửa, đồng ruộng.

Trùng tu một ngôi đình cũ luôn đặt ra câu hỏi: giữ nguyên đến đâu, thay mới đến đâu. Gỗ bị mối mọt phải thay, ngói vỡ phải lợp lại, nhưng mỗi lần thay là một lần nguy cơ mất đi dấu vết gốc. Với đình đã xếp hạng như Hòa Ninh, việc tu bổ phải có thiết kế được cơ quan chuyên môn thẩm định, ưu tiên giữ cấu kiện gốc, dùng vật liệu và kỹ thuật tương đồng.

Người dân trong làng thường muốn đình "mới, đẹp, bền". Người làm bảo tồn lại muốn đình "cũ, thật, đúng". Dung hòa hai mong muốn này là bài toán chung của di tích làng. Khi đến thăm, nếu để ý sẽ thấy chỗ nào là cấu kiện cũ (gỗ sẫm màu, chạm khắc mòn), chỗ nào là phần mới thay.

Phù Trịch – La Hà: làng bên sông và ký ức kháng chiến

Làng Phù Trịch nằm cạnh làng La Hà, hai làng ven sông Gianh có tiếng của vùng. Trong kháng chiến chống Pháp, vùng này gắn với trận chiến thắng Phù Trịch – La Hà, được ghi trong danh mục di tích của địa phương. Diễn biến cụ thể của trận đánh nên tra trong lịch sử kháng chiến của thị xã Ba Đồn.

Trong ký ức của làng, ông Phạm Bá Quý được nhắc là người có công lập làng và từng cùng dân làng chống lại giặc giã thời xưa. Câu chuyện này thuộc truyền thống của làng, được lưu qua sắc phong và lời kể; khi trình bày nên phân biệt với các sự kiện có trong chính sử.

La Hà còn được biết như một làng khoa bảng của vùng, cũng có đình làng riêng. Phần chuyện khoa bảng thuộc mục làng xưa và con người của trang.

Đọc cảnh quan quanh hai ngôi đình

Một ngôi đình không chỉ là công trình mà còn là cả khoảng không gian quanh nó. Ở Phù Trịch, đình nằm giữa làng và sông: phía trước là bãi, bến nước, mặt sông Gianh rộng; phía sau là xóm làng, vườn tược. Ở Hòa Ninh, đình đứng giữa khu dân cư, có sân rộng, cổng trụ, là nơi tụ họp của làng vào những dịp lễ.

Sân đình xưa là nơi tổ chức hội làng, họp làng, chia việc đắp đê, giữ nước. Ngày nay sân đình vẫn là nơi họp thôn, sinh hoạt văn nghệ, chỗ trẻ con chơi chiều. Cây lớn trong khuôn viên, giếng nước, bến sông gần đình đều là một phần của di tích theo nghĩa rộng.

Người đến thăm nên dành thời gian đi một vòng quanh khuôn viên, nhìn ra sông, nhìn về phía làng, để thấy ngôi đình đặt mình trong cảnh quan ra sao. Cách nhìn ấy giúp hiểu vì sao đình làng vùng sông Gianh có dáng vẻ khác với đình ở vùng đồi hay vùng biển.

Tham quan hai ngôi đình

Hai ngôi đình là di tích của làng, có người trông coi, thường đóng cửa ngoài các dịp lễ. Một số lưu ý:

  • Hỏi trước người trông coi hoặc trưởng thôn nếu muốn vào bên trong; không tự ý mở cửa đình.
  • Ăn mặc kín đáo, không đội mũ, không hút thuốc trong khuôn viên.
  • Không ngồi lên bệ, bàn thờ, không leo lên cổng trụ để chụp ảnh; mảnh sành sứ trên cổng dễ bong khi bị va.
  • Hỏi phép trước khi chụp ảnh bên trong đình.
  • Nếu đến đúng dịp lễ làng, đứng ở vị trí khách, không chen vào khu vực hành lễ.
  • Kết hợp đi dạo đường làng ven sông Gianh để thấy vì sao đình quay mặt ra sông.

Cả hai đình đều thuộc xã Nam Gianh hiện nay; khi hỏi đường nên nói tên làng (Hòa Ninh, Phù Trịch) và tên xã cũ (Quảng Hòa, Quảng Lộc) vì người địa phương quen gọi như vậy.

Câu hỏi thường gặp

Đình Hòa Ninh ở đâu, được xếp hạng năm nào?

Đình Hòa Ninh ở làng Hòa Ninh, xã Quảng Hòa cũ của thị xã Ba Đồn, nay thuộc xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị. Đình được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1993 theo các nguồn giới thiệu di tích.

Đình Phù Trịch thờ ai?

Đình Phù Trịch thờ thành hoàng Phạm Bá Quý, người được dân làng ghi nhớ có công khai khẩn đất đai, lập làng, cùng các vị có công khác. Đình còn giữ 12 đạo sắc phong triều Nguyễn từ đời Tự Đức đến Duy Tân.

Hai ngôi đình có mở cửa cho khách không?

Đình làng thường đóng cửa ngoài các dịp lễ, có người trông coi. Muốn vào tham quan bên trong nên hỏi trước người trông coi hoặc trưởng thôn. Trang này không nêu giờ mở cửa; lịch lễ làng do cộng đồng tổ chức theo từng năm.

Vì sao đình Phù Trịch quay mặt ra sông?

Theo mô tả, đình hướng mặt ra sông Gianh, lưng tựa vào làng. Ở các làng ven sông miền Trung, dòng sông là mặt tiền, là đường giao thông và nguồn sống chính, nên đình, chùa, nhà thờ họ thường quay ra sông.

Có thể xem sắc phong ở hai ngôi đình không?

Sắc phong được cất giữ cẩn thận, chỉ mở trong dịp lễ hoặc khi có người nghiên cứu được phép. Người cần xem để nghiên cứu nên liên hệ ban quản lý đình, chính quyền xã và đi cùng người có chuyên môn bảo quản tư liệu Hán Nôm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.