BoChinh.comBố Chính
Di tích và dấu xưa

Cách xem một ngôi đình làng ở vùng Bố Chính: bố cục, mái, cổng, trang trí và tư liệu

Cách đọc kiến trúc đình làng vùng Ba Đồn – Quảng Trạch: bố cục, mái, đầu hồi, cổng trụ khảm sành sứ, chạm gỗ, hoành phi, sắc phong và cách nhận ra phần trùng tu.

Close view of an old communal house roof corner with upturned curved ridge, glazed tiles and porcelain shard mosaic of a dragon, wooden eaves below, blue sky, no people

Đình làng ở vùng Bố Chính (Ba Đồn – Quảng Trạch cũ, nay thuộc tỉnh Quảng Trị) phần lớn được xây hoặc dựng lại trong thời Nguyễn và đầu thế kỷ XX, mang đặc điểm chung của đình miền Trung: mái thấp, dốc, cổng trụ gạch trang trí khảm sành sứ, nóc mái có đắp rồng chầu, bên trong là khung gỗ với chạm khắc. Muốn "đọc" một ngôi đình, hãy xem theo năm lớp: vị trí và hướng, bố cục mặt bằng, mái và trang trí mái, khung gỗ và chạm khắc, cuối cùng là tư liệu (hoành phi, câu đối, sắc phong, bia).

Bài này là hướng dẫn quan sát dành cho người không học kiến trúc, áp dụng được cho các đình như Hòa Ninh, Phù Trịch và nhiều đình khác trong vùng. Đình được nhìn như công trình kiến trúc và di sản của cộng đồng; không bàn về nghi lễ.

Lớp thứ nhất: vị trí và hướng

Trước khi bước vào sân, hãy đứng lùi ra xa và hỏi: ngôi đình nằm ở đâu trong làng, quay mặt về hướng nào. Ở vùng sông Gianh, nhiều đình quay mặt ra sông, coi dòng sông là mặt tiền của làng, như đình Phù Trịch. Ở vùng biển, đình thường nằm giữa làng, có sân rộng để tụ họp. Ở vùng đồi, đình có khi tựa vào một gò cao, nhìn xuống đồng.

Vị trí của đình nói lên quan hệ giữa làng và cảnh quan: nơi người ta coi là trung tâm, nơi họ muốn nhìn ra. Khoảng sân trước đình, cây lớn quanh đình, giếng, bến nước gần đình đều là một phần của di tích. Khi một ngôi đình bị nhà cửa mới bao kín, mất sân, mất hướng nhìn, giá trị cảnh quan của nó giảm đi dù kiến trúc còn nguyên.

Một thói quen tốt là chụp một tấm ảnh toàn cảnh từ xa trước khi chụp chi tiết. Tấm ảnh ấy thường là tư liệu quý nhất sau này, khi cảnh quan quanh đình thay đổi, nhà cửa mọc lên che khuất mặt tiền.

Lớp thứ hai: bố cục mặt bằng

Đình làng miền Trung thường có bố cục đơn giản hơn đình Bắc Bộ. Phổ biến là kiểu nhà chữ nhất (một dãy nhà ngang), hoặc chia thành hai phần nối nhau: phần trước (tiền đình) rộng, dùng cho tế lễ, hội họp; phần sau (hậu đình, hậu cung) nhỏ hơn, kín hơn, là nơi đặt bài vị. Đình Phù Trịch là ví dụ của kiểu có đình tiền và đình hậu.

Hãy đếm số gian: số khoảng giữa các hàng cột theo chiều ngang. Đình ba gian, năm gian là phổ biến; đình năm gian như Hòa Ninh được xem là quy mô lớn trong vùng. Số cửa, vị trí cửa chính, cửa phụ cũng cho biết cách người ta đi lại trong đình khi có lễ.

Quanh đình có thể có các công trình phụ: cổng, tường bao, nhà bia, miếu nhỏ, nhà kho. Những công trình này thường được xây ở các thời kỳ khác nhau, nên so màu gạch, vữa, kiểu trang trí sẽ đoán được công trình nào cũ, công trình nào mới thêm.

Lớp thứ ba: mái và trang trí trên mái

Hình dáng mái. Mái đình miền Trung thấp, dốc, vươn ra che mưa nắng, phù hợp với vùng có gió Lào và bão. Bốn góc mái thường hơi cong lên ở đầu đao.

Ngói. Ngói lợp có thể là ngói âm dương, ngói liệt hoặc ngói vảy tùy thời kỳ. Một số đình được mô tả dùng ngói của các lò ngói có tiếng thời trước. Ngói mới thay thường đều màu, bóng hơn ngói cũ.

Bờ nóc. Giữa bờ nóc thường đắp mô típ lưỡng long chầu nguyệt (hai rồng chầu mặt trăng) hoặc lưỡng long tranh châu, như ở đình Hòa Ninh. Đây là mô típ trang trí phổ biến trên công trình thời Nguyễn.

Đầu hồi. Hai đầu hồi có thể đắp hình chim phượng, hoa lá, như ở đình Phù Trịch. Hình đắp bằng vữa, thường được khảm thêm mảnh sành sứ.

Kỹ thuật khảm sành sứ. Đây là đặc trưng rõ nhất của trang trí kiến trúc miền Trung thời Nguyễn: dùng mảnh chén bát sứ vỡ, sành màu cắt gắn lên hình đắp vữa, tạo bề mặt lấp lánh, bền với mưa nắng. Đứng gần sẽ thấy rõ từng mảnh men.

Lớp thứ tư: cổng trụ và tường

Nhiều đình vùng Bố Chính có cổng trụ gạch ở phía trước, hai hoặc bốn trụ, đỉnh trụ đắp nghê, lân hoặc búp sen, thân trụ đắp câu đối hoặc hoa văn. Cổng đình Hòa Ninh được mô tả có trang trí sành sứ với hình rồng triều Nguyễn và đỉnh trụ có nghê. Cổng là bộ mặt của đình, thường được làng đầu tư trang trí công phu.

Tường bao, bình phong (bức tường chắn trước cửa) cũng hay được đắp nổi các hình hổ, rồng, cá chép, phong cảnh. Những chi tiết này dễ bị hư hại do nắng, mưa, va chạm, nên nhiều chỗ đã được làm lại. Nhìn kỹ đường nét, độ mòn, màu men sẽ phân biệt được phần cũ và phần mới.

Với người chụp ảnh, cổng và bình phong là chỗ có nhiều chi tiết đẹp nhất; nên chụp vào buổi sáng hoặc chiều muộn khi nắng xiên làm nổi khối hình đắp.

Lớp thứ năm: khung gỗ, chạm khắc và tư liệu

Bước vào trong đình, hãy nhìn lên. Khung gỗ gồm cột, kèo, xà, đòn tay; nơi các cấu kiện gặp nhau thường được chạm khắc hoa lá, rồng, mây. Chạm khắc ở tiền đình, nơi đông người, thường công phu hơn. Gỗ cũ sẫm màu, có vết mòn tự nhiên; gỗ thay mới sáng màu hơn, đường chạm sắc hơn.

Trên cao thường có hoành phi (bức đại tự nằm ngang) và câu đối treo ở cột, viết chữ Hán. Nội dung thường ca ngợi công đức của thành hoàng, cầu cho làng yên ổn, ghi năm làm. Năm ghi trên hoành phi, câu đối là manh mối quan trọng để xác định các đợt tu sửa.

Sắc phong, văn bia, hương ước là những tư liệu quý nhất của đình nhưng thường được cất giữ, không trưng bày. Đình Hòa Ninh còn giữ 10 đạo sắc, đình Phù Trịch 12 đạo theo các bài giới thiệu. Người ngoài không nên đòi xem; nếu nghiên cứu, cần liên hệ trước và đi cùng người có chuyên môn.

Vì sao đình miền Trung có dáng như vậy: khí hậu và vật liệu

Nhiều đặc điểm của đình vùng Bố Chính là câu trả lời cho khí hậu. Mái thấp, dốc, vươn rộng giúp thoát nước nhanh trong mùa mưa lớn và che nắng gắt mùa gió Lào. Mái thấp cũng ít chịu gió bão hơn mái cao. Tường gạch dày ở các đình xây đầu thế kỷ XX giữ mát bên trong và chống gió tốt hơn vách gỗ.

Khảm sành sứ trên mái và cổng không chỉ để đẹp: men sứ chịu mưa nắng tốt hơn sơn, không phai màu, giúp trang trí bền qua nhiều mùa gió bão. Vật liệu lại là mảnh chén bát vỡ, rẻ và sẵn có, một cách tận dụng rất thực tế.

Gỗ làm khung đình thường là gỗ tốt chịu mối mọt, lấy từ vùng đồi núi phía tây. Khi gỗ quý hiếm dần, các đợt trùng tu sau này phải dùng gỗ khác hoặc thay một phần bằng bê tông giả gỗ. Hiểu điều này sẽ không ngạc nhiên khi thấy một ngôi đình cũ có cột bê tông: đó là dấu vết của những lần làng phải xoay xở để giữ đình đứng vững. Mỗi lớp vật liệu là một chương trong lịch sử của ngôi đình.

Ghi chép một ngôi đình: bảng kiểm cho người đi tìm hiểu

Người viết bài, học sinh làm dự án, người làm nghiên cứu nhỏ có thể dùng bảng kiểm dưới đây khi đến một ngôi đình:

  • Tên đình, tên làng, xã cũ và xã mới, hướng đình quay về.
  • Ảnh toàn cảnh từ xa, ảnh mặt tiền, ảnh hai đầu hồi, ảnh cổng và bình phong.
  • Số gian, số cửa, kiểu bố cục (một dãy hay tiền đình – hậu đình).
  • Mô típ trên bờ nóc, đầu hồi; có khảm sành sứ hay không.
  • Năm ghi trên hoành phi, câu đối, bia (nếu đọc được hoặc được người trông coi cho biết).
  • Số sắc phong theo lời ban quản lý hoặc hồ sơ di tích (không tự mở xem).
  • Những đợt trùng tu mà người trong làng còn nhớ.
  • Lời kể của người cao tuổi về lễ làng, về đình trong chiến tranh.

Ghi chép kỹ một ngôi đình theo bảng này chỉ mất khoảng một buổi, nhưng để lại tư liệu dùng được nhiều năm. Nên gửi một bản cho chính quyền xã hoặc ban quản lý đình.

Phân biệt phần gốc và phần trùng tu

Hầu hết đình trong vùng đã qua trùng tu sau chiến tranh. Bảng dưới gợi ý vài dấu hiệu quan sát. Đây là gợi ý cho người xem, không thay cho đánh giá của chuyên gia bảo tồn.

Bộ phậnDấu hiệu thường thấy ở phần cũDấu hiệu thường thấy ở phần mới
GỗSẫm màu, vân mờ, cạnh mòn, có vết mối đã xử lýSáng màu, sơn bóng, cạnh sắc
NgóiMàu không đều, rêu, có viên sứt mẻĐều màu, bóng, khít
Khảm sành sứMảnh men nhiều màu, cũ, cắt không đềuMảnh đều, màu tươi, đôi khi là gạch men công nghiệp
Vữa, tườngVữa vôi, mặt mềm, có rêu, bong lớpVữa xi măng, mặt cứng, sơn phẳng
Chữ trên hoành phiChữ Hán, sơn son thếp vàng đã xỉnMàu tươi, có thể kèm chữ quốc ngữ

Phần mới không có nghĩa là sai; nhiều cấu kiện buộc phải thay để giữ đình đứng vững. Điều đáng tiếc là khi trùng tu thay hẳn vật liệu, kiểu dáng, khiến đình mất dấu vết lịch sử.

Ứng xử khi tham quan đình làng

Đình là tài sản chung của làng, có người trông coi. Vài điều người tham quan nên giữ:

  • Hỏi phép người trông coi trước khi vào, nhất là khi đình đóng cửa.
  • Ăn mặc kín đáo, bỏ mũ, không hút thuốc, không ăn uống trong đình.
  • Không ngồi lên bệ, hương án; không sờ vào cấu kiện chạm khắc, sắc phong, đồ cổ.
  • Không leo lên cổng trụ, bình phong để chụp ảnh; mảnh sành sứ rất dễ bong.
  • Hỏi trước khi chụp ảnh bên trong, không dùng đèn chớp với đồ cổ.
  • Nếu đến đúng dịp lễ làng, đứng ở vị trí khách, không chen vào khu hành lễ.

Mỗi làng có lệ riêng. Khi không chắc, hỏi người trông coi là cách nhanh nhất để không làm điều phật ý cộng đồng.

Đi cùng trẻ nhỏ, nên dặn trước các em không chạy nhảy trong đình, không sờ vào đồ vật, và giải thích ngắn gọn vì sao ngôi đình quan trọng với người làng. Trẻ hiểu lý do thường giữ ý tốt hơn trẻ chỉ bị cấm.

Câu hỏi thường gặp

Đình làng miền Trung khác đình Bắc Bộ thế nào?

Nói chung, đình miền Trung có mái thấp và dốc hơn, quy mô nhỏ hơn, bố cục đơn giản hơn, và đặc biệt hay dùng trang trí khảm sành sứ trên mái, cổng, bình phong. Đình Bắc Bộ thường có mái lớn, chạm gỗ phong phú ở các vì kèo. Đây là khác biệt tổng quát, từng đình có thể khác.

Khảm sành sứ là gì?

Là kỹ thuật dùng mảnh sứ, sành màu cắt nhỏ gắn lên hình đắp bằng vữa để trang trí. Kỹ thuật này phổ biến trên kiến trúc thời Nguyễn ở miền Trung, đặc biệt ở Huế, và lan ra nhiều đình, chùa, lăng mộ trong vùng.

Làm sao biết một ngôi đình xây năm nào?

Có thể dựa vào năm ghi trên hoành phi, câu đối, bia, sắc phong, gia phả hoặc hồ sơ di tích. Mỗi nguồn có thể chỉ một đợt xây hoặc sửa khác nhau. Năm xây gốc và năm trùng tu nên được ghi rõ, không gộp làm một.

Có nên tự ý đóng góp sửa đình không?

Với đình đã xếp hạng di tích, mọi việc tu bổ phải có thiết kế được cơ quan chuyên môn thẩm định. Người muốn đóng góp nên hỏi ban quản lý đình và chính quyền xã để tiền của được dùng đúng quy định và đúng chỗ.

Đình nào ở vùng Bố Chính nên xem để học cách đọc kiến trúc?

Đình Hòa Ninh và đình Phù Trịch ở xã Nam Gianh là hai ví dụ đã được giới thiệu khá đầy đủ, khác thời kỳ xây dựng nên tiện so sánh. Ngoài ra vùng còn nhiều đình làng khác; hỏi chính quyền xã để biết đình nào đang mở cửa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.