Ngoài các di tích đã được xếp hạng như Hoành Sơn quan, đình Hòa Ninh, Đền Song Trung hay bến phà Gianh, vùng Bố Chính còn rất nhiều dấu xưa chưa có tên trong danh mục nào: bến đò cũ bên sông Gianh, giếng làng xây đá, cây đa đầu làng, cổng làng, nhà rường gỗ, bia đá ven đường, miếu nhỏ, đoạn đường làng lát gạch. Đây là lớp di sản dễ mất nhất, vì không được luật bảo vệ riêng và thường bị thay thế khi làng đổi mới.
Bài này giúp người dân, giáo viên, học sinh và người đi tìm hiểu nhận diện những dấu xưa ấy, ghi lại đúng cách và biết khi nào nên báo cho cơ quan văn hóa. Không có danh sách địa điểm cụ thể, vì mỗi làng mỗi khác; chỉ có cách nhìn và cách làm.
Vì sao lớp "dấu xưa" này quan trọng
Di tích được xếp hạng thường là những công trình nổi bật, gắn với sự kiện, nhân vật lớn. Nhưng đời sống của một vùng đất nằm nhiều hơn ở những thứ bình thường: cái giếng cả xóm gánh nước, cái bến đò nơi người ta qua sông đi chợ, cây đa nơi trẻ con chơi và người già ngồi nghỉ. Những thứ ấy giữ ký ức của người dân thường, những người ít khi có tên trong sách.
Ở vùng Bố Chính, nhiều dấu xưa gắn với sông Gianh, sông Ròn: bến đò, bến chợ, kè đá cũ. Nhiều dấu xưa gắn với nếp làng: giếng chung, cổng làng, đường gạch, nhà thờ họ nhỏ. Một số gắn với chiến tranh: hầm cũ, hố bom đã thành ao, bia tưởng niệm nhỏ. Tất cả cộng lại tạo nên "chất" của làng, thứ mà du khách cảm thấy dù không gọi tên được.
Khi làng đổi mới, đường mở rộng, nhà xây lại, những dấu xưa này là thứ mất trước tiên, thường không ai kịp chụp lại một tấm ảnh.
Những loại dấu xưa thường gặp ở vùng Bố Chính
Bến đò, bến chợ. Dọc sông Gianh, sông Ròn từng có nhiều bến đò ngang, bến chợ. Khi cầu mới được xây, bến đò mất vai trò, chỉ còn bậc đá, cây lớn, lối đi xuống nước. Người lớn tuổi nhớ rõ tên từng bến.
Giếng làng. Giếng xây đá ong, đá núi hoặc gạch, có bậc xuống, thành giếng mòn vết dây gàu. Nhiều giếng đã lấp hoặc bỏ không khi có nước máy.
Cây cổ thụ. Cây đa, cây đề, cây gạo ở đầu làng, sân đình, bến nước. Cây lớn thường gắn với truyền thuyết, lễ hội hoặc là mốc để chỉ đường.
Cổng làng, đường gạch. Cổng làng xây gạch, đắp chữ, đoạn đường làng lát gạch nghiêng hoặc đá. Nhiều nơi đã thay bằng bê tông.
Nhà cũ. Nhà rường khung gỗ, nhà có hiên rộng, tường gạch vữa vôi, mái ngói âm dương. Ở vùng gió Lào, bão lũ, số nhà gỗ cũ còn lại không nhiều.
Bia đá, mộ cổ. Bia đá ven đường, mộ cổ trong vườn, trên đồi cát, nhiều khi có chữ Hán đã mờ. Đây là tư liệu quý về lịch sử dòng họ, làng xã.
Dấu vết chiến tranh. Hầm trú ẩn, công sự cũ, hố bom đã thành ao, bia tưởng niệm nhỏ ở đầu làng.
Ghi lại một dấu xưa: các bước đơn giản
Không cần chuyên môn sâu, ai cũng có thể ghi lại một dấu xưa theo cách đủ dùng cho người sau. Cách làm gợi ý:
- Chụp ảnh toàn cảnh từ xa, rồi chụp chi tiết (chất liệu, chữ khắc nếu có, chỗ hư hỏng). Chụp vào ban ngày, ánh sáng đều.
- Ghi vị trí: tên thôn, tên xã cũ và mới, mô tả đường đến; nếu có thể, ghi tọa độ bằng điện thoại.
- Hỏi người cao tuổi: tên gọi, tuổi ước chừng, câu chuyện gắn với nó. Ghi rõ tên người kể và ngày kể (khi họ đồng ý).
- Ghi hiện trạng: còn nguyên, hư hỏng một phần, đang bị đe dọa (sắp phá, sắp mở đường).
- Lưu trữ ở nơi an toàn: thư mục riêng, có bản sao; nếu có thể, gửi một bản cho chính quyền xã hoặc nhà trường.
Một tập hồ sơ nhỏ như vậy, làm cho mười dấu xưa trong một xã, đã là tư liệu quý cho địa phương và cho các nhà nghiên cứu sau này.
Bến đò bên sông Gianh: dấu xưa đặc trưng của vùng
Trước khi có các cây cầu lớn, sông Gianh được nối bằng hàng loạt bến đò ngang. Mỗi bến là một điểm hẹn của hai làng hai bờ: người đi chợ Ba Đồn, học trò đi học, người đi làm đồng bên kia sông. Quanh bến thường có cây lớn che bóng, quán nước nhỏ, bậc đá xuống nước, cột buộc thuyền.
Khi cầu mới được bắc, nhiều bến đò ngừng hoạt động. Dấu vết còn lại có khi chỉ là vài bậc đá phủ rêu, một gốc cây lớn, một lối mòn đi xuống bãi. Nhưng trong trí nhớ người già, mỗi bến vẫn có tên, có chuyện: bến nào ngày xưa chở lính, bến nào chở hàng, bến nào từng xảy ra tai nạn mùa lũ.
Ghi lại tên và câu chuyện của các bến đò dọc sông Gianh là việc rất có ích cho lịch sử địa phương, và nên làm sớm, khi những người từng chở đò, đi đò còn có thể kể lại.
Dấu vết thời chiến trong làng
Vùng Bố Chính chịu nhiều đợt đánh phá trong chiến tranh, nên trong các làng còn rải rác dấu vết: hầm trú ẩn ở vườn nhà, công sự cũ trên đồi cát, hố bom đã thành ao, những mảnh tường còn vết đạn. Nhiều gia đình đã san lấp, tận dụng làm ao cá, chuồng trại. Một số nơi được giữ lại làm bia tưởng niệm.
Những dấu vết này là tư liệu sống về chiến tranh ở cấp làng xã, thứ mà sách lịch sử lớn ít khi ghi tới. Khi ghi chép, nên kèm lời kể của người trong nhà về việc hầm được đào khi nào, ai đã trú ở đó, chuyện gì đã xảy ra.
Lưu ý an toàn: không chui vào hầm cũ đã sập một phần, không đào bới quanh những chỗ nghi có vật nổ. Thấy vật lạ nghi là bom đạn, đánh dấu và báo ngay cho chính quyền hoặc lực lượng quân sự địa phương.
Khi nào nên báo cho cơ quan văn hóa
Có những trường hợp dấu xưa có thể có giá trị lớn hơn người ta nghĩ, và nên được báo cho cơ quan văn hóa để đánh giá. Đó là khi phát hiện bia đá có chữ Hán còn đọc được, đồ vật cổ bằng gốm, đồng, đá khi đào đất, mộ cổ có kiến trúc đặc biệt, hoặc công trình mà người già trong làng nói là có từ rất lâu đời.
Theo luật di sản, cổ vật, di vật phát hiện được thuộc sự quản lý của nhà nước; người phát hiện nên giữ nguyên hiện trạng, không tự đào bới thêm, không mua bán, và báo cho chính quyền xã hoặc cơ quan văn hóa. Việc tự ý đào bới vừa làm mất thông tin khảo cổ vừa có thể vi phạm quy định.
Nếu thấy dấu xưa sắp bị phá bỏ khi mở đường, xây dựng, có thể kiến nghị với chính quyền xã để cân nhắc giữ lại hoặc ít nhất ghi chép, chụp ảnh đầy đủ trước khi phá. Nhiều nơi đã giữ được cây cổ thụ, giếng làng nhờ tiếng nói kịp thời của người dân.
Giữ dấu xưa trong làng đang đổi mới
Không phải dấu xưa nào cũng giữ được nguyên vẹn, và không nên đòi làng đứng yên. Người dân cần đường rộng, nhà kiên cố, nước sạch. Vấn đề là làm sao đổi mới mà không xóa sạch. Một số cách đã được nhiều làng ở miền Trung áp dụng: giữ lại cây cổ thụ khi mở đường bằng cách uốn đường; giữ giếng làng làm điểm cảnh quan dù không còn dùng nước; giữ một đoạn đường gạch cũ trước nhà thờ họ; làm bảng nhỏ ghi tên bến đò cũ ở chân cầu mới.
Với nhà cũ, nếu gia đình muốn xây mới, có thể cân nhắc giữ lại một gian, một bộ khung gỗ, hoặc ít nhất tháo dỡ cẩn thận các cấu kiện chạm khắc để giữ lại. Ảnh và bản vẽ đơn giản của ngôi nhà trước khi phá cũng là một cách giữ.
Điều quan trọng nhất là cộng đồng tự thấy giá trị. Khi người làng tự hào về cái giếng, cây đa của mình, họ sẽ tự giữ, không cần ai bảo.
Dấu xưa và du lịch: cẩn trọng
Nhiều làng muốn biến dấu xưa thành điểm du lịch. Điều đó có thể mang lại thu nhập, nhưng cũng có rủi ro: tu sửa quá tay làm mất vẻ cũ, dựng thêm công trình giả cổ, khách đông làm hỏng cảnh quan và phiền dân. Một cái giếng làng bị lát gạch men, dựng mái che bằng tôn sơn đỏ thì không còn là giếng làng nữa.
Cách làm bền hơn là để dấu xưa ở đúng chỗ của nó trong đời sống làng, làm thêm vài tấm bảng giới thiệu ngắn, lối đi gọn gàng, và để người làng tự kể chuyện. Khách đến vì muốn thấy một làng thật, không phải một sân khấu. Một bến đò cũ còn nguyên bậc đá phủ rêu kể được nhiều chuyện hơn một bến đò mới đổ bê tông, sơn màu.
Với người đi tham quan, nguyên tắc là: đi nhẹ, hỏi nhiều, không mang đi bất cứ thứ gì, kể cả viên gạch vỡ hay mảnh sành nhặt ở bờ sông. Một mảnh sành trông tầm thường có khi là manh mối về một lò gốm, một bến buôn xưa mà người nghiên cứu đang tìm.
Gợi ý một dự án nhỏ cho trường học
Nhà trường ở vùng Ba Đồn – Quảng Trạch có thể biến việc ghi lại dấu xưa thành hoạt động trải nghiệm cho học sinh:
- Mỗi nhóm học sinh nhận một thôn, tìm ba đến năm dấu xưa.
- Học sinh phỏng vấn ông bà, người cao tuổi về từng dấu xưa, ghi âm khi được đồng ý.
- Chụp ảnh, vẽ sơ đồ vị trí, viết đoạn mô tả ngắn.
- Ghép thành bản đồ dấu xưa của xã, trưng bày ở trường hoặc nhà văn hóa thôn.
- Gửi bản sao cho chính quyền xã làm tư liệu.
Hoạt động này giúp học sinh hiểu quê hương, kết nối với người già, và để lại một tư liệu có ích. Khi tổ chức, cần chú ý an toàn: không cho học sinh xuống giếng, ra mép sông, leo cây, vào nhà hoang.
Kết quả của dự án nên được trả lại cho làng: một buổi trưng bày ở nhà văn hóa thôn, một bản in tặng các cụ đã kể chuyện. Người kể thấy lời mình được trân trọng sẽ sẵn lòng kể thêm cho những lần sau.
Câu hỏi thường gặp
Dấu xưa chưa xếp hạng có được pháp luật bảo vệ không?
Di tích chưa xếp hạng không có chế độ bảo vệ như di tích đã xếp hạng, nhưng nếu đã được kiểm kê, đưa vào danh mục của địa phương thì vẫn được quan tâm. Cổ vật, di vật phát hiện được vẫn thuộc sự quản lý của nhà nước theo luật di sản.
Phát hiện đồ cổ khi đào móng nhà thì làm gì?
Dừng đào ở chỗ đó, giữ nguyên hiện trạng, chụp ảnh, không tự đem đi bán hay cất giữ, và báo cho chính quyền xã hoặc cơ quan văn hóa. Cơ quan chuyên môn sẽ đến xem và hướng dẫn. Tự đào tiếp có thể làm mất thông tin quý.
Làm sao đề nghị đưa một dấu xưa vào danh mục di tích?
Có thể kiến nghị với chính quyền xã, kèm ảnh, mô tả, lời kể của người cao tuổi và các tư liệu có được. Chính quyền xã chuyển đến cơ quan văn hóa để khảo sát, đánh giá. Quá trình này cần thời gian, không phải dấu xưa nào cũng đủ điều kiện xếp hạng.
Nhà cũ của gia đình có nên giữ lại không?
Đó là quyết định của gia đình. Nếu ngôi nhà có tuổi lâu, kiến trúc đặc biệt, nên hỏi ý kiến người có chuyên môn trước khi phá. Nếu buộc phải xây mới, hãy chụp ảnh, vẽ lại và giữ những cấu kiện đẹp như cửa gỗ, xà chạm.
Có thể tìm dấu xưa ở đâu trong vùng Bố Chính?
Hầu như làng nào cũng có. Nên bắt đầu ở những làng lâu đời ven sông Gianh, sông Ròn, các làng biển và làng có đình, nhà thờ họ cũ. Hỏi người cao tuổi trong làng là cách tìm nhanh nhất.