Dinh Bố Chính là đơn vị hành chính – quân sự của Đàng Trong ở phần đất phía nam sông Gianh trong thế kỷ XVIII. Theo các tài liệu, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng vương và tổ chức lại lãnh thổ vào giữa thế kỷ XVIII, đất Đàng Trong được chia thành mười hai dinh; vùng Quảng Bình cũ có ba dinh là dinh Bố Chính, dinh Lưu Đồn (thường gọi dinh Mười) và dinh Quảng Bình.
Giai đoạn cuối thế kỷ XVIII là ba mươi năm nhiều biến động nhất của vùng: năm 1774 quân Trịnh vượt sông Gianh, sau đó là thời kỳ Tây Sơn, rồi năm 1802 nhà Nguyễn thống nhất đất nước. Chỉ trong một thế hệ, người dân vùng Bố Chính đã sống dưới ba chính quyền khác nhau. Bài này kể lại giai đoạn đó theo các nguồn chắc chắn, và giới thiệu Phủ biên tạp lục như một tài liệu quan trọng về vùng.
Dinh là gì và vì sao Bố Chính được lập dinh
Trong cách tổ chức của Đàng Trong, dinh là đơn vị lớn, vừa hành chính vừa quân sự, đứng đầu thường là một quan trấn thủ được giao quyền rộng. Mô hình này phù hợp với một vùng đất đang mở rộng, cần quân đội ở khắp nơi và chưa đủ điều kiện tổ chức bộ máy hành chính dân sự đầy đủ như vùng đồng bằng Bắc Bộ. Dưới dinh có phủ, huyện, châu, rồi đến tổng, xã, thuộc.
Việc Nam Bố Chính được lập thành một dinh riêng cho thấy tầm quan trọng của vùng đất này đối với Đàng Trong. Đây là dinh cực bắc, giáp trực tiếp với Đàng Ngoài qua sông Gianh. Trấn thủ dinh Bố Chính không chỉ lo việc dân mà còn chịu trách nhiệm canh giữ đường ranh, kiểm soát qua lại. Dinh Lưu Đồn và dinh Quảng Bình ở phía sau, quanh vùng Đồng Hới và Lũy Thầy, tạo thành chiều sâu phòng thủ. Mô hình ba dinh như vậy là cách họ Nguyễn tổ chức đầu bắc lãnh thổ của mình.
Phủ biên tạp lục: tấm ảnh chụp vùng đất năm 1776
Năm 1775, sau khi quân Trịnh chiếm được Phú Xuân, nhà bác học Lê Quý Đôn được cử vào giữ chức hiệp trấn Thuận Hóa. Trong thời gian ở đây, ông soạn Phủ biên tạp lục, thường được ghi là hoàn thành năm 1776. Đây là một bộ sách mô tả rất chi tiết vùng Thuận Hóa – Quảng Nam: đơn vị hành chính, làng xã, ruộng đất, thuế khoá, sản vật, đường sá, phong tục, và cả lịch sử cai trị của các chúa Nguyễn.
Với người tìm hiểu Bố Chính, Phủ biên tạp lục có giá trị đặc biệt vì nó được viết đúng lúc ranh giới sông Gianh vừa chấm dứt, bởi một người có quyền tiếp cận sổ sách của chính quyền Đàng Trong cũ. Sách cho biết tên các đơn vị dưới dinh, các nguồn thu, các loại sản vật của vùng. Tuy nhiên, Phủ biên tạp lục được viết từ góc nhìn của một quan chức triều Lê – Trịnh, nên khi đánh giá về các chúa Nguyễn cần đọc kèm các nguồn khác. Sách đã được dịch ra tiếng Việt và có nhiều lần tái bản.
Năm 1774: quân Trịnh vượt sông Gianh
Đến thập niên 1770, Đàng Trong suy yếu nghiêm trọng: nội bộ triều chúa lục đục, thuế khoá nặng nề, và cuộc khởi nghĩa Tây Sơn bùng lên ở vùng Quy Nhơn từ năm 1771. Họ Trịnh nhân cơ hội đó, năm 1774 sai Hoàng Ngũ Phúc đem quân vào nam. Quân Trịnh vượt sông Gianh, tiến qua dinh Bố Chính, dinh Quảng Bình, và đầu năm 1775 vào tới Phú Xuân. Chúa Nguyễn Phúc Thuần phải chạy vào Quảng Nam.
Với vùng Bố Chính, đây là thời điểm đường ranh sông Gianh chính thức mất ý nghĩa: hai bờ lại thuộc cùng một chính quyền, lần này là chính quyền Lê – Trịnh. Theo sử chép, khi quân Trịnh tới địa giới Bố Chính thì có tướng giữ đất phía Nguyễn ra hàng, nên việc vượt sông không gặp kháng cự lớn ở vùng này. Thời kỳ quân Trịnh đóng ở Thuận Hóa kéo dài hơn mười năm, đủ lâu để Lê Quý Đôn soạn sách nói trên, nhưng không đủ để tạo ra một trật tự ổn định.
Những năm Tây Sơn (1786 – 1801)
Năm 1786, Nguyễn Huệ đem quân Tây Sơn ra đánh chiếm Phú Xuân, rồi tiến ra Bắc, chấm dứt quyền lực của họ Trịnh. Cuộc hành quân này đi qua vùng Quảng Bình và Bố Chính. Từ đó cho đến khi Nguyễn Ánh giành lại Phú Xuân năm 1801, vùng đất thuộc quyền nhà Tây Sơn. Đây là giai đoạn mà sử liệu riêng về Bố Chính rất ít; phần lớn những gì được biết là bức tranh chung của vùng Thuận Hóa.
Điều đáng ghi nhận là trong thời Tây Sơn, đường ranh sông Gianh không còn tồn tại. Đây là lần đầu tiên sau hơn một thế kỷ, hai bờ sông Gianh và cả vùng từ Nghệ An tới Thuận Hóa nằm dưới cùng một chính quyền theo nghĩa thực tế. Những năm 1801 – 1802, khi Nguyễn Ánh tiến ra bắc, vùng Bố Chính lại là nơi quân đi qua. Đến năm 1802, nhà Nguyễn được lập, và vùng đất bước sang một trang mới với cách tổ chức hành chính khác hẳn.
Với người dân, những năm cuối thế kỷ XVIII còn là những năm thiên tai, mất mùa xảy ra ở nhiều nơi trong vùng Thuận Hóa, theo ghi chép chung của sử. Chiến tranh kéo dài, việc trưng thu lương thực và binh lính của các bên, cộng với thời tiết khắc nghiệt của dải đất hẹp miền Trung, khiến đời sống rất khó khăn. Sử liệu riêng cho vùng Bố Chính không đủ để nêu số liệu, nhưng bức tranh chung đó đủ để hiểu vì sao các làng trong vùng nhớ về giai đoạn này như một thời loạn lạc.
Cách tìm phần viết về vùng Bố Chính trong Phủ biên tạp lục
Phủ biên tạp lục là bộ sách dày, chia nhiều quyển theo chủ đề chứ không theo địa phương. Muốn khai thác cho vùng Bố Chính, có thể làm theo các bước sau:
- Chọn một bản dịch có chú giải và ghi rõ người dịch, năm xuất bản; ghi lại để trích dẫn sau này.
- Đọc phần mở đầu và mục lục để biết quyển nào nói về địa giới, đơn vị hành chính, quyển nào nói về thuế khoá, sản vật, phong tục.
- Trong phần địa giới, tìm các mục về dinh Bố Chính, dinh Quảng Bình, ghi lại tên các đơn vị dưới dinh như huyện, châu, tổng, xã.
- Đối chiếu tên làng xã trong sách với tên làng cũ ở vùng Ba Đồn – Quảng Trạch; lưu ý chữ Hán có thể được phiên âm khác nhau giữa các bản dịch.
- Ghi chú riêng những thông tin về sản vật, thuế, đường sá liên quan tới vùng, vì đây là phần sách có giá trị nhất về đời sống kinh tế.
- Khi dùng một chi tiết để viết bài hay làm gia phả, ghi rõ trang, quyển và bản dịch, để người khác có thể kiểm lại.
Cách làm này không chỉ áp dụng cho Phủ biên tạp lục mà cho mọi bộ địa chí cổ. Điều quan trọng là phân biệt thông tin trong sách với lời chú giải của người dịch, vì lời chú giải phản ánh hiểu biết của thời điểm dịch và đôi khi đã được các nghiên cứu sau điều chỉnh.
Ba mươi năm, ba chính quyền
Bảng sau tóm tắt giai đoạn biến động nhất của vùng Bố Chính, theo các mốc mà sử liệu chép khá thống nhất:
| Khoảng thời gian | Chính quyền ở vùng Bố Chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giữa thế kỷ XVIII – 1774 | Họ Nguyễn ở Nam Bố Chính, họ Trịnh ở Bắc Bố Chính | Nam Bố Chính tổ chức thành dinh Bố Chính |
| 1774 – 1786 | Lê – Trịnh nắm cả hai bờ | Lê Quý Đôn soạn Phủ biên tạp lục trong giai đoạn này |
| 1786 – 1801 | Tây Sơn | Đường ranh sông Gianh không còn ý nghĩa |
| Từ 1802 | Nhà Nguyễn | Bắt đầu tổ chức lại thành Bố Chính nội, Bố Chính ngoại, rồi phủ huyện |
Năm tháng trong bảng là mốc thay đổi quyền lực ở cấp trung ương. Ở cấp địa phương, việc chuyển giao có thể diễn ra sớm hoặc muộn hơn vài tháng, và có những khoảng thời gian chồng lấn khi các lực lượng còn giằng co.
Những điều thường bị nói quá về giai đoạn này
"Dinh Bố Chính là thủ phủ của cả vùng Quảng Bình." Không đúng. Quảng Bình cũ có ba dinh; dinh Bố Chính chỉ là dinh cực bắc. Các trung tâm hành chính – quân sự quan trọng hơn nằm ở phía nam, quanh vùng Đồng Hới.
"Vị trí lỵ sở dinh Bố Chính đã được xác định chính xác." Các tài liệu và nghiên cứu địa phương có nêu một số khả năng, nhưng chưa có kết luận được chấp nhận rộng rãi. Nếu thấy khẳng định chắc chắn, nên xem bài dựa vào nguồn nào.
"Tây Sơn đánh trận lớn ở Bố Chính." Sử ghi cuộc hành quân qua vùng, nhưng các trận lớn của Tây Sơn diễn ra ở nơi khác. Không nên gán trận đánh vào vùng Bố Chính khi không có nguồn.
"Phủ biên tạp lục viết riêng về Bố Chính." Sách viết về cả vùng Thuận Hóa – Quảng Nam; Bố Chính chỉ là một phần trong đó. Muốn trích phần về vùng này, cần tra mục lục bản dịch.
Ý nghĩa của giai đoạn với lịch sử vùng
Nhìn lại, thế kỷ XVIII khép lại thời kỳ Bố Chính là "đất biên" theo nghĩa chính trị. Từ năm 1802 trở đi, vùng đất này không còn nằm giữa hai chính quyền đối địch, mà trở thành một phần bình thường của một quốc gia thống nhất từ Bắc tới Nam. Những gì còn lại của thời kỳ chia cắt là tên gọi Bố Chính nội, Bố Chính ngoại trong những năm đầu nhà Nguyễn, là ký ức dân gian, và là các dấu tích lũy, đồn mà ngành văn hoá vẫn đang khảo cứu.
Với người đọc ngày nay, giai đoạn này nhắc rằng lịch sử một vùng đất nhỏ thường được quyết định bởi những biến động ở xa: một cuộc khởi nghĩa ở Quy Nhơn, một quyết định ở Thăng Long. Người dân Bố Chính ít khi là người quyết định, nhưng luôn là người sống với hệ quả. Đọc lịch sử như vậy giúp nhìn vùng đất bằng con mắt cảm thông hơn, thay vì chỉ thấy những trận đánh và những cái tên lớn.
Nếu bạn đang tìm hiểu lịch sử một làng cụ thể ở vùng Ba Đồn – Quảng Trạch, giai đoạn này là chỗ nên hỏi các cụ cao tuổi và xem gia phả: làng có phải dời đi nơi khác không, có dòng họ nào đến hoặc đi trong những năm đó không. Ghi lại các câu chuyện ấy, kèm tên người kể và thời điểm kể, là cách góp tư liệu hữu ích cho người nghiên cứu sau này.
Câu hỏi thường gặp
Mười hai dinh của Đàng Trong gồm những dinh nào?
Theo các tài liệu, thời chúa Nguyễn Phúc Khoát, Đàng Trong có mười hai dinh trải từ Bố Chính ở phía bắc xuống tới vùng Gia Định ở phía nam. Danh sách cụ thể có thể khác nhau đôi chút giữa các nguồn, nên khi cần trích nên dựa vào sách chuyên khảo.
Dinh Mười là gì?
Dinh Mười là cách gọi dân gian của dinh Lưu Đồn, một trong ba dinh ở vùng Quảng Bình cũ thời chúa Nguyễn. Dinh này nằm phía nam dinh Bố Chính, gần khu vực Đồng Hới, đóng vai trò hậu cứ trong hệ thống phòng thủ.
Lê Quý Đôn có trực tiếp đến vùng Bố Chính không?
Lê Quý Đôn được cử vào giữ chức hiệp trấn Thuận Hóa sau khi quân Trịnh chiếm vùng này. Hành trình vào nam đi qua vùng Bố Chính, nhưng mức độ ông khảo sát riêng từng làng ở vùng này thì không rõ.
Có nên tin các bài viết kể chi tiết trận đánh Tây Sơn ở Quảng Trạch?
Nên thận trọng. Sử chính thống ít ghi chi tiết về các hoạt động quân sự của Tây Sơn trên đất Bố Chính. Nếu bài không dẫn nguồn sử cụ thể, hãy coi đó là truyền thuyết hoặc suy đoán.
Bố Chính nội và Bố Chính ngoại xuất hiện khi nào?
Hai tên này gắn với thời kỳ có hai nửa Bố Chính, và được dùng trong các văn bản đầu triều Nguyễn sau năm 1802. Chi tiết về cách tổ chức của chúng được kể trong bài về Bố Chính thời Nguyễn của chuyên mục.