Ở các làng vùng Ba Đồn – Quảng Trạch, đình làng là nơi tổ chức các lễ tế cộng đồng quan trọng nhất trong năm, thường vào dịp đầu xuân và một số dịp lễ của làng. Lễ tế do một ban tế gồm những người cao tuổi, có uy tín đảm nhận, có văn tế, trống chiêng và các nghi thức theo lệ làng. Nhiều đình còn giữ sắc phong thời Nguyễn, như đình Phù Trịch giữ mười hai đạo sắc từ đời Tự Đức đến Duy Tân.
Bài này nhìn lễ tế đình như một sinh hoạt văn hoá cộng đồng: ai tham gia, trình tự diễn ra thế nào, sắc phong có ý nghĩa gì, và lễ tế đang thay đổi ra sao. Kiến trúc và giá trị di tích của từng ngôi đình được trang này viết ở mục di tích.
Đình làng: ngôi nhà chung của cả làng
Đình là công trình cộng đồng đặc trưng của làng Việt ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Đình vừa là nơi thờ thành hoàng làng, vừa là nơi hội họp, bàn việc chung, tổ chức lễ hội. Ở vùng sông Gianh, nhiều đình được dựng ở chỗ đất cao, quay mặt ra sông hoặc ra cánh đồng, như đình Phù Trịch quay ra sông Gianh, đình Tượng Sơn gắn với bãi cát giữa làng.
Thành hoàng làng có thể là một vị thần được triều đình công nhận, một người có công lập làng, giữ làng, hoặc một nhân vật lịch sử gắn với vùng đất. Ở Tượng Sơn, lễ hội đầu xuân tưởng nhớ thành hoàng làng cùng danh tướng Nguyễn Dụng; ở Cảnh Dương, đình thờ Tổ ghi nhớ các vị khai canh lập làng.
Qua chiến tranh, nhiều đình ở vùng này bị hư hại nặng; sau chiến tranh, người làng và con em ở xa góp công góp của dựng lại. Đình La Hà dựng lại năm 2016 là một ví dụ. Việc dựng lại đình cho thấy vai trò của nó trong lòng người làng: không có đình, làng như thiếu một chỗ dựa chung.
Ban tế: những người giữ lễ
Lễ tế ở đình không do một người làm mà do một ban tế, thường gồm những người đàn ông cao tuổi, có uy tín, gia đình trọn vẹn, am hiểu lễ nghi. Ban tế có chủ tế đứng chính giữa, các bồi tế đứng hai bên, người xướng lễ đọc to từng bước để mọi người làm theo, người đọc văn tế, người đánh trống, đánh chiêng.
Được chọn vào ban tế là một vinh dự trong làng. Người được chọn phải học thuộc trình tự lễ, tập các động tác lạy, dâng rượu, dâng hương cho đều, cho đúng nhịp trống. Những buổi tập trước ngày lễ là dịp người lớn tuổi truyền lại cho người kém tuổi hơn, giữ cho lễ không bị mai một.
Ngày nay, ở một số làng, thành phần ban tế được mở rộng hơn; có nơi mời đại diện các dòng họ, các tổ dân phố tham gia. Cách tổ chức cụ thể do làng tự bàn định theo lệ và theo hoàn cảnh.
Trình tự một lễ tế đình điển hình
Mỗi làng có lệ riêng, nhưng lễ tế ở đình làng vùng Bắc Trung Bộ thường đi theo khung chung sau. Phần mô tả mang tính khái quát:
- Chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, đèn nến, trầu cau, rượu, xôi, thịt, hoa quả, đặt lên hương án theo đúng vị trí.
- Khai lễ: trống chiêng nổi lên báo hiệu bắt đầu; người xướng lễ hô từng bước.
- Ban tế vào vị trí: chủ tế, bồi tế xếp hàng theo thứ tự, làm lễ rửa tay, chỉnh y phục.
- Dâng hương, dâng rượu: chủ tế cùng bồi tế tiến lên dâng hương, dâng rượu theo nhịp trống, có những vòng lạy theo lệ.
- Đọc văn tế: người đọc văn tế đọc bài văn ca ngợi công đức và cầu mong làng xóm bình an, mùa màng tốt tươi.
- Kết lễ: đốt văn tế, hạ lễ, chia lộc cho dân làng; sau đó là phần hội hoặc cỗ làng.
Ở các lễ hội lớn như Khai hạ làng Tượng Sơn, phần lễ còn có các nghi thức riêng như khai trống, khai chiêng, khai đao, khai roi, khai cù. Ở Cảnh Dương, lễ cầu ngư có thêm phần rước ra Linh Ngư miếu.
Văn tế: bài văn của cả làng
Văn tế là bài văn đọc trong lễ, thường viết theo lối văn biền ngẫu, có vần, đối, đọc lên trang trọng. Nội dung thường gồm: nêu thời gian, địa điểm, người đứng lễ; ca ngợi công đức thành hoàng, tổ khai canh, tiền nhân; cầu mong làng xóm bình an, mùa màng tốt tươi, con cháu học hành đỗ đạt, người đi xa làm ăn thuận lợi.
Ngày xưa văn tế viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm; nhiều làng nay dùng văn tế tiếng Việt để mọi người nghe hiểu. Người đọc văn tế phải có giọng tốt, đọc chậm, rõ, theo nhịp riêng. Đây là một kỹ năng ngày càng hiếm.
Ở Cảnh Dương, văn tế trong lễ cầu ngư cảm tạ cá voi đã che chở ngư dân và cầu biển lặng, được mùa. Ở các làng ruộng, văn tế cầu mưa thuận gió hoà. Đọc các bài văn tế của từng làng, có thể thấy rõ mối bận tâm chính của mỗi cộng đồng.
Sắc phong: giấy tờ quý nhất của đình
Sắc phong là văn bản của triều đình phong tặng, công nhận vị thần được thờ ở đình, thường viết chữ Hán trên giấy đặc biệt, có ấn của vua. Dưới triều Nguyễn, nhiều đình làng được ban sắc qua các đời vua. Với làng, sắc phong vừa là sự công nhận chính thức, vừa là tài sản quý được cất giữ cẩn thận, chỉ mở ra trong dịp lễ lớn.
Đình Phù Trịch ở vùng Nam Gianh hiện còn giữ mười hai đạo sắc phong thời Nguyễn, từ đời Tự Đức đến đời Duy Tân, là một trong những lý do đình được công nhận di tích lịch sử văn hoá cấp quốc gia. Nhiều đình khác trong vùng đã mất sắc phong qua chiến tranh, lũ lụt hoặc bị thất lạc.
Với người nghiên cứu, sắc phong là nguồn tư liệu quý: cho biết tên làng xưa, tên vị thần, thời điểm phong tặng, đơn vị hành chính thời ấy. Đọc và dịch sắc phong cần người biết chữ Hán; việc chụp ảnh, số hoá sắc phong giúp bảo quản lâu dài mà không phải mở bản gốc nhiều lần.
Lễ tế đình hôm nay: giữ cốt, bỏ rườm
Như nhiều sinh hoạt truyền thống khác, lễ tế ở đình vùng Ba Đồn – Quảng Trạch đang thay đổi. Một số làng rút gọn nghi thức, giảm lễ vật, bỏ bớt những thủ tục tốn kém; tiền đóng góp được dành một phần cho khuyến học, sửa đường làng. Điều này giống với tinh thần bài "Phản thúc ước" của Nguyễn Hàm Ninh từ thế kỷ XIX: phê phán cái rườm rà trong lễ làng, giữ lấy cái cốt lõi.
Cái cốt lõi ấy là sự gắn kết cộng đồng: một ngày cả làng cùng hướng về đình, cùng nghe trống chiêng, cùng ăn bữa cỗ chung. Với người đi xa về, đứng ở sân đình trong ngày lễ là lúc họ thấy mình vẫn thuộc về làng.
Việc giữ lễ tế đình cũng đặt ra yêu cầu về truyền dạy: người biết đọc văn tế, người thuộc trình tự lễ ngày càng ít. Một số làng đã ghi chép lại trình tự lễ, ghi âm giọng đọc văn tế của các cụ để lớp sau học theo.
Dự lễ ở đình với tư cách khách
Nếu bạn có dịp dự lễ ở một ngôi đình trong vùng, vài điều nên nhớ để vừa xem được, vừa giữ phép lịch sự:
- Ăn mặc kín đáo, lịch sự; tránh quần đùi, áo hở vai.
- Đứng ở chỗ dành cho người xem, không đi vào khu vực hành lễ trước hương án.
- Giữ im lặng khi đọc văn tế; tắt chuông điện thoại.
- Không dùng đèn flash, không đưa máy quay sát mặt người hành lễ.
- Không tự ý chạm vào hiện vật, sắc phong, đồ thờ.
- Nếu được mời nhận lộc, nhận bằng hai tay và cảm ơn.
Những phép lịch sự này áp dụng cho mọi đình làng, không riêng vùng Ba Đồn. Người làng luôn quý khách biết tôn trọng ngôi nhà chung của họ.
Nếu muốn tìm hiểu sâu về lễ, nên chờ sau khi lễ kết thúc rồi hỏi người trong ban tế; lúc ấy họ có thời gian và thường sẵn lòng giải thích từng nghi thức.
Sau lễ tế là hội làng
Ở hầu hết các làng, phần lễ ở đình được tiếp nối bằng phần hội. Hội có thể là cỗ làng, nơi mọi người ngồi ăn chung, chia nhau phần lộc; có thể là trò chơi dân gian như cướp cù, vật, kéo co; có thể là văn nghệ của các đoàn thể, các xóm. Ở làng biển, hội có thêm múa hát của ngư dân; ở làng ven sông, có khi có đua thuyền.
Phần hội là lúc không khí trang nghiêm của lễ chuyển thành niềm vui chung. Trẻ con chạy nhảy, người lớn trò chuyện, các cụ ngồi uống nước bàn chuyện làng. Với nhiều người, phần hội mới là lý do để chờ đợi lễ làng mỗi năm.
Sự cân bằng giữa lễ và hội là điều các làng luôn phải giữ: lễ quá dài, quá nặng thì người trẻ ngại; hội quá ồn, quá thương mại thì mất ý nghĩa. Những làng giữ lễ hội tốt thường là những làng có người lớn tuổi biết lắng nghe người trẻ và ngược lại.
Ghi chép lệ làng: một việc nên làm ngay
Phần lớn trình tự lễ tế, cách bày lễ vật, cách đọc văn tế ở các làng vùng Ba Đồn – Quảng Trạch được truyền miệng, ít khi có văn bản đầy đủ. Khi những người am hiểu nhất qua đời, nhiều chi tiết có thể mất theo. Vì vậy, việc ghi chép lệ làng là một việc nên làm ngay.
Cách làm có thể đơn giản: một người trẻ biết chữ, có máy ghi âm hoặc điện thoại, ngồi với các cụ trong ban tế, ghi lại từng bước của lễ, lời xướng, bài văn tế, ý nghĩa các nghi thức; chụp ảnh lễ vật, cách bày biện; ghi rõ ngày ghi, tên người kể. Bản ghi được lưu ở đình và gửi cho một vài gia đình giữ.
Những bản ghi như vậy không chỉ giúp làng giữ lễ, mà còn là tư liệu cho nhà nghiên cứu, cho việc lập hồ sơ di sản nếu sau này làng muốn đề nghị công nhận. Các lễ hội của vùng đã được ghi danh di sản đều cần những tư liệu kiểu này trong hồ sơ, và nhiều tư liệu quý nhất lại đến từ chính ghi chép của người làng.
Câu hỏi thường gặp
Ai thực hiện lễ tế ở đình làng?
Lễ do một ban tế đảm nhận, thường gồm những người cao tuổi có uy tín trong làng: chủ tế đứng chính, các bồi tế hai bên, người xướng lễ, người đọc văn tế, người đánh trống chiêng. Thành phần cụ thể do mỗi làng tự quy định.
Sắc phong là gì?
Sắc phong là văn bản triều đình ban để công nhận, phong tặng vị thần được thờ ở đình, viết chữ Hán, có ấn vua. Đình Phù Trịch ở vùng Nam Gianh còn giữ mười hai đạo sắc thời Nguyễn từ đời Tự Đức đến Duy Tân.
Văn tế viết bằng chữ gì?
Ngày xưa văn tế viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm. Nhiều làng ngày nay dùng văn tế tiếng Việt để mọi người nghe hiểu, nhưng vẫn giữ lối văn có vần, có đối, đọc theo nhịp trang trọng.
Lễ tế đình thường diễn ra khi nào?
Phần lớn các làng tổ chức lễ tế vào dịp đầu xuân, gắn với hội làng; một số làng có thêm lễ vào các dịp khác trong năm theo lệ làng. Ngày cụ thể mỗi làng một khác, nên hỏi người trong làng.
Khách có được vào đình xem lễ không?
Thường là được, nếu giữ phép lịch sự: ăn mặc kín đáo, đứng ở chỗ dành cho người xem, giữ im lặng khi đọc văn tế, không dùng đèn flash và không chạm vào hiện vật.